- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ga tàu điện ngầm
Ga tàu điện ngầm rất gần đây.
ga tàu điện ngầm
Ga tàu điện ngầm rất gần đây.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
ga tàu điện ngầm
ga tàu điện ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.