- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khu vực động đất này rất nguy hiểm.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Người dân ở vùng động đất rất dũng cảm.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khu vực động đất này rất nguy hiểm.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Người dân ở vùng động đất rất dũng cảm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng địa chấn; khu vực động đất
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.