- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cục địa chấn; cơ quan quản lý động đất
Cục Địa chấn đã đưa ra cảnh báo động đất.
cục địa chấn; cơ quan quản lý động đất
Cục Địa chấn đã đưa ra cảnh báo động đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
cục địa chấn; cơ quan quản lý động đất
cục địa chấn; cơ quan quản lý động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.