- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sóng địa chấn; sóng động đất
Sóng địa chấn có thể xuyên qua Trái Đất.
sóng địa chấn; sóng động đất
Sóng địa chấn có thể xuyên qua Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
sóng địa chấn; sóng động đất
sóng địa chấn; sóng động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.