- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tầng trệt
Chúng tôi đợi bạn ở tầng trệt.
tầng trệt; tầng một
Tầng trệt là cửa hàng.
tầng trệt
Chúng tôi đợi bạn ở tầng trệt.
tầng trệt; tầng một
Tầng trệt là cửa hàng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trệt
tầng trệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.