- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nước mặt; nước bề mặt đất
Nước mặt là nguồn tài nguyên nước quan trọng.
nước mặt; nước bề mặt đất
Nước mặt là nguồn tài nguyên nước quan trọng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước mặt; nước bề mặt đất
nước mặt; nước bề mặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.