- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lực lượng bộ binh mặt đất; quân bộ
Lực lượng mặt đất đã sẵn sàng.
lực lượng bộ binh mặt đất; quân bộ
Lực lượng mặt đất đã sẵn sàng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
lực lượng bộ binh mặt đất; quân bộ
lực lượng bộ binh mặt đất; quân bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.