- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bảng ghi cảnh quay; tấm bảng đập (trong quay phim)
Đạo diễn cầm bảng kẹp.
bảng ghi cảnh quay; tấm bảng đập (trong quay phim)
Đạo diễn cầm bảng kẹp.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng ghi cảnh quay; tấm bảng đập (trong quay phim)
bảng ghi cảnh quay; tấm bảng đập (trong quay phim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.