- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
tin đồn dân gian; lời đồn trong dân chúng
Tin đồn trên thị trường không đáng tin.
tin đồn dân gian; lời đồn thổi trong dân
Có tin đồn rằng anh ấy sẽ từ chức.
tin đồn dân gian; lời đồn trong dân chúng
Tin đồn trên thị trường không đáng tin.
tin đồn dân gian; lời đồn thổi trong dân
Có tin đồn rằng anh ấy sẽ từ chức.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tin đồn dân gian; lời đồn trong dân chúng
tin đồn dân gian; lời đồn trong dân chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.