- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
kẻ xấu xa; đồ hư hỏng; giống xấu
Anh ta là một kẻ xấu xa.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
kẻ xấu xa; đồ hư hỏng; giống xấu
Anh ta là một kẻ xấu xa.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
kẻ xấu xa; đồ hư hỏng; giống xấu
kẻ xấu xa; đồ hư hỏng; giống xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.