- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi
中品行不好的人;做坏事的人pǐnxíng búhǎo de rén;zuò huàishì de rén
Anh ta là một tên xấu xa.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
中品行不好的人pǐnxíng búhǎo de rén
Anh ta là một tên khốn.
kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi
中品行不好的人;做坏事的人pǐnxíng búhǎo de rén;zuò huàishì de rén
Anh ta là một tên xấu xa.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
中品行不好的人pǐnxíng búhǎo de rén
Anh ta là một tên khốn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi
kẻ xấu; đứa hư; đồ tồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
中坏人;品德不好的人huài rén; pǐndé búhǎo de rén
Đồ khốn nạn nhà anh!
đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)
中坏人;品德不好的人huài rén; pǐndé búhǎo de rén
Đồ khốn nạn nhà anh!