- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
lời nói xấu; lời nói ác ý
中说别人不好的话;批评或诋毁某人的言语shuō biérén búhǎo de huà;píngpíng huò dǐhuǐ mǒurén de yányǔ
Đừng nói xấu người khác.
lời xấu; lời nói xấu; lời độc ác
中说别人的坏处或不好的事shuō biérén de huàichù huò búhǎo de shì
lời nói xấu; lời nói ác ý
中说别人不好的话;批评或诋毁某人的言语shuō biérén búhǎo de huà;píngpíng huò dǐhuǐ mǒurén de yányǔ
Đừng nói xấu người khác.
lời xấu; lời nói xấu; lời độc ác
中说别人的坏处或不好的事shuō biérén de huàichù huò búhǎo de shì
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói xấu; lời nói ác ý
lời nói xấu; lời nói ác ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.