- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi không hưởng lợi; hưởng thụ mà không cần làm gì
Anh ấy thích ngồi mát ăn bát vàng.
ngồi không hưởng lợi; hưởng thụ mà không cần làm gì
Anh ấy thích ngồi mát ăn bát vàng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
ngồi không hưởng lợi; hưởng thụ mà không cần làm gì
ngồi không hưởng lợi; hưởng thụ mà không cần làm gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.