- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi cho ngay ngắn; ngồi đàng hoàng
Xin hãy ngồi ngay ngắn.
ngồi ngay ngắn; ngồi thẳng người
Xin hãy ngồi thẳng.
ngồi cho ngay ngắn; ngồi đàng hoàng
Xin hãy ngồi ngay ngắn.
ngồi ngay ngắn; ngồi thẳng người
Xin hãy ngồi thẳng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ngồi cho ngay ngắn; ngồi đàng hoàng
ngồi cho ngay ngắn; ngồi đàng hoàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.