- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
Chúng ta ngồi yên xem hổ đấu, để họ tự giải quyết.
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
Chúng ta ngồi yên xem hổ đấu, để họ tự giải quyết.
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
ngồi trên núi xem hổ đánh nhau (đứng ngoài hưởng lợi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.