- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi thiền; tọa thiền
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
ngồi thiền; tọa thiền
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi thiền; tọa thiền
ngồi thiền; tọa thiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.