- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi đợi; chờ đợi thụ động
Chúng tôi ngồi đợi tin tốt của bạn.
ngồi chờ; thụ động chờ đợi
Chúng ta không thể ngồi chờ cơ hội.
ngồi đợi; chờ đợi thụ động
Chúng tôi ngồi đợi tin tốt của bạn.
ngồi chờ; thụ động chờ đợi
Chúng ta không thể ngồi chờ cơ hội.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
ngồi đợi; chờ đợi thụ động
ngồi đợi; chờ đợi thụ động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.