- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
tọa lạc; nằm ở (vị trí của công trình)
Trường đại học này tọa lạc ở trung tâm thành phố.
tọa lạc; nằm ở
tọa lạc; nằm ở (vị trí của công trình)
Trường đại học này tọa lạc ở trung tâm thành phố.
tọa lạc; nằm ở
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
tọa lạc; nằm ở (vị trí của công trình)
tọa lạc; nằm ở (vị trí của công trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.