- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi nhìn mà làm ngơ; thờ ơ không can thiệp [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm ngơ.
ngồi nhìn mà làm ngơ; thờ ơ không can thiệp [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm ngơ.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
ngồi nhìn mà làm ngơ; thờ ơ không can thiệp [thành ngữ]
ngồi nhìn mà làm ngơ; thờ ơ không can thiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.