- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
đi xe; đi tàu; đi ô tô
Tôi thích đi xe để du lịch.
đi xe; đi tàu; đi ô tô
Tôi thích đi xe để du lịch.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đi xe; đi tàu; đi ô tô
đi xe; đi tàu; đi ô tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.