- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
nhảy dù
Anh ấy thích nhảy dù.
nhảy dù
Anh ấy thích nhảy dù.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
nhảy dù
nhảy dù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.