- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
dây thần kinh tọa
Anh ấy bị đau thần kinh tọa.
dây thần kinh tọa
Anh ấy bị đau thần kinh tọa.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
dây thần kinh tọa
dây thần kinh tọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.