- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
đau thần kinh tọa (bệnh đau dây thần kinh hông)
Anh ấy bị đau thần kinh tọa.
đau thần kinh tọa (bệnh đau dây thần kinh hông)
Anh ấy bị đau thần kinh tọa.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau thần kinh tọa (bệnh đau dây thần kinh hông)
đau thần kinh tọa (bệnh đau dây thần kinh hông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.