- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)
Anh ấy có thân hình rất lớn.
kích cỡ; tầm vóc; khổ người
Anh ấy có vóc dáng rất to lớn.
vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)
Anh ấy có thân hình rất lớn.
kích cỡ; tầm vóc; khổ người
Anh ấy có vóc dáng rất to lớn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)
vóc dáng; thân hình (khổ người to hay nhỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.