- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
Tình bạn của họ vững như bàn thạch.
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
Tình bạn của họ vững như bàn thạch.
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.