- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
vững chắc; cứng cáp; (kinh tế) ổn định và vững mạnh
Cái cây này mọc rất thẳng tắp.
vững giá; mạnh (của tiền tệ); cứng vững
Cổ phiếu này đang hoạt động mạnh mẽ.
vững chắc; cứng cáp; (kinh tế) ổn định và vững mạnh
Cái cây này mọc rất thẳng tắp.
vững giá; mạnh (của tiền tệ); cứng vững
Cổ phiếu này đang hoạt động mạnh mẽ.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
vững chắc; cứng cáp; (kinh tế) ổn định và vững mạnh
vững chắc; cứng cáp; (kinh tế) ổn định và vững mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.