- 土thổ(đất)
- 文văn(văn tự, hoa văn)
Nấm mồ là gò đất được đắp lên, thường có hoa văn chữ khắc tưởng nhớ người quá cố.
mô mả; nấm mồ
Trong nấm mồ chôn cái gì?
mô mả; nấm mồ
Trong nấm mồ chôn cái gì?
Nấm mồ là gò đất được đắp lên, thường có hoa văn chữ khắc tưởng nhớ người quá cố.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Nấm mồ là gò đất được đắp lên, thường có hoa văn chữ khắc tưởng nhớ người quá cố.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
mô mả; nấm mồ
mô mả; nấm mồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.