- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
đồ trang sức đeo người; phụ kiện trang trí
Cô ấy đeo một cái mặt dây chuyền đẹp.
hình thức hát dân gian kèm đàn truỵ hồ
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
đồ trang sức đeo người; phụ kiện trang trí
Cô ấy đeo một cái mặt dây chuyền đẹp.
hình thức hát dân gian kèm đàn truỵ hồ
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích nghe hát kể chuyện.
Anh ấy thích nghe hát kể chuyện.