- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách nữ.
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách nữ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.