- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thú nhận; thừa nhận (tội lỗi)
中承认自己的错误或罪行chéngrèn zìjǐ de cuòwù huò zuìxíng
Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình.
thành thật; thú nhận; thẳng thắn
中诚实、坦诚、不隐瞒chéngshí、tǎnchéng、bù yǐnmán
Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm.
thú nhận; thừa nhận (tội lỗi)
中承认自己的错误或罪行chéngrèn zìjǐ de cuòwù huò zuìxíng
Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình.
thành thật; thú nhận; thẳng thắn
中诚实、坦诚、不隐瞒chéngshí、tǎnchéng、bù yǐnmán
Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thú nhận; thừa nhận (tội lỗi)
thú nhận; thừa nhận (tội lỗi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cương trực; chính trực
中诚实;不隐瞒真实想法chéngshí;bù yǐnchǒu zhēnshí xiǎngfǎ
Anh ấy là một người rất thẳng thắn.
cương trực; chính trực
中诚实;不隐瞒真实想法chéngshí;bù yǐnchǒu zhēnshí xiǎngfǎ
Anh ấy là một người rất thẳng thắn.