phóng khoáng; hào phóng
Anh ấy là người rộng lượng.
thẳng thắn; rộng rãi (lòng dạ)
Tấm lòng anh ấy rộng mở.
phóng khoáng; hào phóng
Anh ấy là người rộng lượng.
thẳng thắn; rộng rãi (lòng dạ)
Tấm lòng anh ấy rộng mở.
phóng khoáng; hào phóng
phóng khoáng; hào phóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.