- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Hòn đá này là một cục.
đống; cục; khối
Ở đây có một đống đất.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Hòn đá này là một cục.
đống; cục; khối
Ở đây có một đống đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.