- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Tóc cô ấy rủ xuống rồi.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Tóc cô ấy rủ xuống rồi.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.