- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố sức giãy chết [thành ngữ]
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố giãy giụa trước khi chết [thành ngữ]
Anh ấy vẫn đang vùng vẫy trong tuyệt vọng.
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố sức giãy chết [thành ngữ]
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố giãy giụa trước khi chết [thành ngữ]
Anh ấy vẫn đang vùng vẫy trong tuyệt vọng.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố sức giãy chết [thành ngữ]
vùng vẫy trong cơn hấp hối; cố sức giãy chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.