- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
ứng tiền trước; tạm ứng vốn
Công ty ứng tiền cho tôi mua vé máy bay.
ứng tiền trước; tạm ứng vốn
Công ty ứng tiền cho tôi mua vé máy bay.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
ứng tiền trước; tạm ứng vốn
ứng tiền trước; tạm ứng vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.