- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
tiểu vương; emir
Emir là người cai trị các quốc gia Ả Rập.
tiểu vương; emir
Emir là người cai trị các quốc gia Ả Rập.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
tiểu vương; emir
tiểu vương; emir
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.