- 土thổ(đất)
- 里lý(bên trong, làng xóm)
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
chôn giấu; vùi lấp
Anh ấy chôn giấu kho báu đi.
chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu
Anh ấy giấu bí mật trong lòng.
chôn cất; an táng
Anh ấy chôn giấu bí mật trong lòng.
chôn giấu; vùi lấp
Anh ấy chôn giấu kho báu đi.
chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu
Anh ấy giấu bí mật trong lòng.
chôn cất; an táng
Anh ấy chôn giấu bí mật trong lòng.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chôn giấu; vùi lấp
chôn giấu; vùi lấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.