- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
đô thị hóa; thành thị hóa
Trung Quốc đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
đô thị hóa; thành thị hóa
Trung Quốc đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đô thị hóa; thành thị hóa
đô thị hóa; thành thị hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.