- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Kigali, thủ đô của Rwanda
Kigali là thủ đô của Rwanda.
Kigali, thủ đô của Rwanda
Kigali là thủ đô của Rwanda.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Kigali, thủ đô của Rwanda
Kigali, thủ đô của Rwanda
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.