- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)
Anh ấy sống trong một kibbutz ở Israel.
kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)
Anh ấy sống trong một kibbutz ở Israel.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hai sợi tơ nhỏ tách đôi gợi ý nghĩa 'này, nơi đây' như điểm khởi đầu của mọi thứ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hai sợi tơ nhỏ tách đôi gợi ý nghĩa 'này, nơi đây' như điểm khởi đầu của mọi thứ.
kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)
kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.