- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
Hạt cơ bản là thành phần nhỏ nhất của vật chất.
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
Hạt cơ bản là thành phần nhỏ nhất của vật chất.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.