- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản
Đây đều là từ vựng cơ bản.
vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản
Đây đều là từ vựng cơ bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản
vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.