- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
xe nâng hàng; xe nâng pallet
Công ty chúng tôi đã mua một chiếc xe nâng mới.
xe nâng hàng; xe nâng pallet
Công ty chúng tôi đã mua một chiếc xe nâng mới.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe nâng hàng; xe nâng pallet
xe nâng hàng; xe nâng pallet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.