- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng
Ngôi làng này rất nhỏ.
làng có lũy; thị trấn nhỏ có tường bao
làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng
Ngôi làng này rất nhỏ.
làng có lũy; thị trấn nhỏ có tường bao
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng
làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.