- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
bịt kín; chặn lại; bít chặt
中用东西封闭或阻挡某个地方yòng dōngxi fēngbì huò zǔdǎng mǒuɡè dìfang
Anh ấy đã chặn đường tôi.
bịt kín; chặn lại; bít chặt
中用东西封闭或阻挡某个地方yòng dōngxi fēngbì huò zǔdǎng mǒuɡè dìfang
Anh ấy đã chặn đường tôi.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
bịt kín; chặn lại; bít chặt
bịt kín; chặn lại; bít chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.