- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
(khẩu) bắt quả tang đôi gian phu dâm phụ tại chỗ
Anh ta bắt quả tang họ trên giường.
(khẩu) bắt quả tang đôi gian phu dâm phụ tại chỗ
Anh ta bắt quả tang họ trên giường.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
(khẩu) bắt quả tang đôi gian phu dâm phụ tại chỗ
(khẩu) bắt quả tang đôi gian phu dâm phụ tại chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.