- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
chặn đường; ngăn chặn; phong tỏa
Cảnh sát đã chặn bắt tên tội phạm bỏ trốn.
chặn đường; ngăn chặn; phong tỏa
Cảnh sát đã chặn bắt tên tội phạm bỏ trốn.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
chặn đường; ngăn chặn; phong tỏa
chặn đường; ngăn chặn; phong tỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.