- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi nhựa; túi ni-lông
Làm ơn cho tôi một cái túi nhựa.
túi nhựa; túi ni-lông
Làm ơn cho tôi một cái túi nhựa.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi nhựa; túi ni-lông
túi nhựa; túi ni-lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.