- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su
Đường chạy tổng hợp của trường rất mới.
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy tartan
Trường học có đường chạy tartan mới.
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su
Đường chạy tổng hợp của trường rất mới.
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy tartan
Trường học có đường chạy tartan mới.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su
đường chạy nhựa tổng hợp; đường chạy điền kinh cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.