- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
vùng đất ngoài Vạn Lý Trường Thành; (cũ) tái ngoại
Phong cảnh ngoài Vạn Lý Trường Thành rất đẹp.
vùng đất ngoài Vạn Lý Trường Thành; (cũ) tái ngoại
Phong cảnh ngoài Vạn Lý Trường Thành rất đẹp.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng đất ngoài Vạn Lý Trường Thành; (cũ) tái ngoại
vùng đất ngoài Vạn Lý Trường Thành; (cũ) tái ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.